Vũ Cận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên một nhân vật lịch sử Việt Nam: "Vũ Cận" là tên một vị quan, nhà thơ người Việt Nam sống vào thế kỷ 16 dưới thời nhà Mạc và đầu thời Lê trung hưng.
Thông tin chi tiết
- Thân thế: Vũ Cận (1537 - ?), quê ở Lương Xá, Lang Tài (nay thuộc Gia Lương, Hà Bắc).
- Hiệu: Ông có hiệu là Thuận Phủ.
- Sự nghiệp khoa cử và quan trường: Ông đỗ Tiến sĩ năm 1556. Trong sự nghiệp làm quan, ông giữ chức vụ cao là Thượng thư bộ Hộ (đứng đầu bộ Hộ) và được phong tước Xuân Giang hầu.
- Hoạt động ngoại giao: Ông từng được cử đi sứ sang Trung Quốc vào năm 1581.
- Bối cảnh lịch sử: Ông làm quan cho nhà Mạc. Đến năm 1593, khi nhà Mạc thất thế phải rút lên Cao Bằng, Vũ Cận ở lại và tiếp tục được giữ chức vụ trong triều đình nhà Lê trung hưng.
- Tác phẩm: Ông để lại tác phẩm "Tinh thiều kỷ hành", ghi chép về chuyến đi sứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Vũ Cận là một danh thần thế kỷ 16.
- Cuốn "Tinh thiều kỷ hành" của Vũ Cận ghi lại nhiều điều thú vị về chuyến đi sứ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Nhân vật lịch sử: Khi nhắc đến "Vũ Cận", người ta thường đề cập đến hình mẫu một vị quan văn võ song toàn, có khả năng thích ứng với những biến cố chính trị phức tạp của thời đại.
- Tác giả văn học: Ông còn được biết đến với tư cách là một tác giả, người đã để lại những ghi chép có giá trị về lịch sử và ngoại giao.
Biến thể và từ liên quan
- Thuận Phủ: Đây là hiệu (tên tự) của Vũ Cận, thường được dùng để chỉ cùng một nhân vật này trong các văn bản, thơ văn.
- Xuân Giang hầu: Đây là tước vị được phong cho Vũ Cận.
Từ đồng nghĩa/Gọi tên khác
- Thượng thư Vũ Cận: Cách gọi nhấn mạnh chức vụ cao nhất của ông.
- Tiến sĩ Vũ Cận: Cách gọi nhấn mạnh học vị của ông.
- Sứ thần Vũ Cận: Cách gọi nhấn mạnh vai trò đi sứ của ông.
Thành ngữ/Cụm từ liên quan
- Lòng trung quân ái quốc của Vũ Cận: Thường được dùng để bàn luận về sự lựa chọn phục vụ đất nước hơn là trung thành với một triều đại cụ thể của ông trong bối cảnh lịch sử phức tạp.
- Giai thoại về Vũ Cận: Chỉ những câu chuyện được lưu truyền trong dân gian hoặc sử sách về cuộc đời và sự nghiệp của ông.
- (1537 - Lương Xá, Lang Tài - nay thuộc Gia Lương, Hà Bắc - ?) Hiệu Thuận Phủ, đỗ tiến sĩ (1556) làm quan đến Thượng thư bộ Hộ, tước Xuân giang hầu. Có đi sứ Trung Quốc (1581). ông làm quan với nhà Mạc, nhưng khi nhà Mạc chạy lên Cao Bằng, ông ở lại vẫn được giữ chức vụ trong triều nhà Lê (1593). Tác phẩm có quyển Tinh thiều kỷ hành